đương triều
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang trị vì, đang tại vị: Dùng để chỉ triều đại, nhà vua hoặc hoàng đế đang cầm quyền, đang trong thời kỳ trị vì tại thời điểm được nói đến.
- Thuộc về triều đại hiện tại: Chỉ những sự vật, sự việc, con người thuộc về hoặc diễn ra dưới thời vua chúa đang trị vì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vị quan đó rất được trọng dụng dưới thời đương triều. (Vị quan đó rất được trọng dụng dưới thời nhà vua đang trị vì.)
- Phong tục đương triều có nhiều điểm khác biệt so với các triều đại trước. (Phong tục của triều đại đang trị vì có nhiều điểm khác biệt so với các triều đại trước.)
- Sử sách chép rất rõ về những cải cách của vị vua đương triều. (Sử sách chép rất rõ về những cải cách của vị vua đang tại vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vua đương triều": Cách nói trang trọng, lịch sử để chỉ đức vua đang trị vì đất nước.
- Lễ tế trời đất thường do vua đương triều chủ trì. (Lễ tế trời đất thường do nhà vua đang trị vì chủ trì.)
"Triều đình đương triều": Chỉ bộ máy chính quyền trung ương dưới thời vua đang tại vị.
- Triều đình đương triều ban hành nhiều chính sách an dân. (Triều đình dưới thời vua đang trị vì ban hành nhiều chính sách an dân.)
Biến thể và từ gần giống
Đương kim (tính từ): Đang tại vị, đang nắm giữ vị trí hiện tại. Từ này có phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ dành cho vua chúa.
- Đương kim hoàng đế. (Vị hoàng đế đang trị vì.)
- Đương kim chủ tịch. (Vị chủ tịch đang tại nhiệm.)
Đương thời (tính từ): Thuộc về thời điểm, thời kỳ đang được nói đến.
- Những nhân vật nổi tiếng đương thời. (Những nhân vật nổi tiếng của thời đó.)
Từ đồng nghĩa
- Tại vị: Đang ở ngôi vua, đang trị vì (thường dùng trực tiếp cho nhà vua).
- Trị vì: Cầm quyền cai trị đất nước (thường đi với "đang").
Từ trái nghĩa
- Tiền triều: Triều đại trước đó.
- Hậu triều: Triều đại sau đó (ít dùng hơn).
- Cựu triều: Triều đại cũ, đã bị lật đổ.
Lưu ý sử dụng
- "Đương triều" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết mang tính lịch sử, học thuật hoặc trong các tác phẩm văn học cổ, lịch sử.
- Trong ngôn ngữ hiện đại, khi nói về thời đại ngày nay, người ta thường dùng các từ như "hiện nay", "ngày nay", "đương đại" thay vì "đương triều".